cùng chẳng đã

cùng chẳng đã

Nhà hết gạo, chúng tôi cùng chẳng đã phải ăn khoai thay cơm.

Định nghĩa

Thành ngữ: - Trong tình thế bắt buộc, không còn lựa chọn nào khác: "cùng chẳng đã" diễn tả trạng thái phải chấp nhận làm một việc đó không phương án khác khả thi hơn, thường mang sắc thái miễn cưỡng, bất đắc dĩ.

dụ sử dụng
  • ( không còn cách nào khác, buộc phải bán xe để giải quyết nợ nần.)
  • (Tôi miễn cưỡng tham dự không thể từ chối mệnh lệnh của cấp trên.)
  • (Họ chấp nhận điều kiện kém thuận lợi không lựa chọn tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cùng chẳng đã phải...": nhấn mạnh hành động bị ép buộc.

    • Cùng chẳng đã phải xin lỗi, anh ấy không thấy mình sai. (Anh ấy xin lỗi chỉ tình thế bắt buộc, không phải thực sự hối lỗi.)
  • "trong cảnh cùng chẳng đã": chỉ hoàn cảnh khó khăn, bế tắc.

    • Trong cảnh cùng chẳng đã, ông ta đành bán đất để chữa bệnh cho vợ. (Khi không còn đường nào khác, ông ta buộc phải hy sinh tài sản quý giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Cùng đường (tính từ): rơi vào tình thế không lối thoát, bế tắc.

    • Kẻ trộm cùng đường đã đầu thú. (Kẻ trộm không còn cách nào khác nên ra tự thú.)
  • Bất đắc dĩ (tính từ): không được như ý muốn, miễn cưỡng.

    • Đây giải pháp bất đắc dĩ. (Đây giải pháp không mong muốn nhưng phải chấp nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Đành phải: chấp nhận không còn lựa chọn.
  • Buộc lòng: làm việc đó trái với ý muốn nhưng không thể tránh.
  • Éo le: chỉ tình thế khó xử, trớ trêu.
Thành ngữ liên quan
  • Cùng chẳng đã, đã chẳng cùng: nhấn mạnh sự bế tắc, không lối thoát.
    • Cùng chẳng đã, đã chẳng cùng, đành nhờ đến sự giúp đỡ của kẻ thù. (Trong tình thế không còn lựa chọn nào khác, phải cầu cứu người ghét.)